menu_book
見出し語検索結果 "bất động sản" (1件)
bất động sản
日本語
名不動産
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
swap_horiz
類語検索結果 "bất động sản" (2件)
chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản
日本語
名不動産担保証券
thị trường bất động sản
日本語
フ不動産市場
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
銀行システムと不動産市場からのリスクは依然として存在している。
format_quote
フレーズ検索結果 "bất động sản" (2件)
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
銀行システムと不動産市場からのリスクは依然として存在している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)